Kho từ › Collocations · physics › assess accuracy

assess accuracy

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
đánh giá độ chính xác
UK /əˈsɛs ˈækjərəsi/ · US /əˈsɛs ˈækjərəsi/
to evaluate how correct something is
We need to assess accuracy in our measurements.
→ Chúng ta cần đánh giá độ chính xác trong các phép đo của mình.
Assessing accuracy ensures reliable experimental results.→ Đánh giá độ chính xác đảm bảo kết quả thí nghiệm đáng tin cậy.
Đồng nghĩa
evaluate precisioncheck correctness
Collocations
assess measurement accuracyassess calculation accuracy
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng chú ý đến chi tiết bằng cách sử dụng cụm từ này.
Cụm từ này rất quan trọng trong các thí nghiệm vật lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...