Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · physics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assess accuracy

/əˈsɛs ˈækjərəsi/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh giá độ chính xác phr.

Định nghĩa · to evaluate how correct something is

“We need to assess accuracy in our measurements.”Chúng ta cần đánh giá độ chính xác trong các phép đo của mình.

“Assessing accuracy ensures reliable experimental results.”Đánh giá độ chính xác đảm bảo kết quả thí nghiệm đáng tin cậy.

Mẹo IELTS · Thể hiện khả năng chú ý đến chi tiết bằng cách sử dụng cụm từ này.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các thí nghiệm vật lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...