EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · physics › assess accuracy
assess accuracy
B2
phr.
📁 Collocations · physics
IELTS
đánh giá độ chính xác
UK /əˈsɛs ˈækjərəsi/
·
US /əˈsɛs ˈækjərəsi/
to evaluate how correct something is
We need to assess accuracy in our measurements.
→ Chúng ta cần đánh giá độ chính xác trong các phép đo của mình.
Assessing accuracy ensures reliable experimental results.
→ Đánh giá độ chính xác đảm bảo kết quả thí nghiệm đáng tin cậy.
Đồng nghĩa
evaluate precision
check correctness
Collocations
assess measurement accuracy
assess calculation accuracy
🎯
IELTS:
Thể hiện khả năng chú ý đến chi tiết bằng cách sử dụng cụm từ này.
Cụm từ này rất quan trọng trong các thí nghiệm vật lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
measure forces
/ˈmɛʒər ˈfɔrsɪz/
đo lực
describe processes
/dɪˈskraɪb ˈprɑːsɛsɪz/
mô tả quy trình
calculate energy
/ˈkæl.kjʊ.leɪt ˈɛn.ər.dʒi/
tính toán năng lượng
apply formulas
áp dụng công thức
simulate conditions
mô phỏng điều kiện
explore applications
khám phá ứng dụng
understand dynamics
hiểu động lực
measure acceleration
đo gia tốc
Có trong các bộ
🔗
Collocations · physics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...