Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look out at

look out at

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
nhìn ra
UK /lʊk aʊt æt/ · US /lʊk aʊt æt/
to gaze or observe from a place
From my window, I can look out at the park.
→ Từ cửa sổ của tôi, tôi có thể nhìn ra công viên.
They like to look out at the ocean from their balcony.→ Họ thích nhìn ra đại dương từ ban công của mình.
Đồng nghĩa
gazeobserve
Collocations
look out at the viewlook out at the landscape
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả cảnh vật trong bài viết.
Dùng khi nói về tầm nhìn từ một vị trí cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...