EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · war & peace › international community
international community
B2
phr.
📁 Collocations · war & peace
IELTS
cộng đồng quốc tế
UK /ˌɪntəˈnæʃənl kəˈmjuːnɪti/
·
US /ˌɪntəˈnæʃənl kəˈmjuːnɪti/
the group of countries and organizations around the world
The international community must act to protect human rights.
→ Cộng đồng quốc tế phải hành động để bảo vệ nhân quyền.
The international community often responds to humanitarian crises.
→ Cộng đồng quốc tế thường phản ứng với các cuộc khủng hoảng nhân đạo.
Đồng nghĩa
global community
world community
Collocations
engage international community
unite international community
🎯
IELTS:
Nên sử dụng để thể hiện hiểu biết về quan hệ quốc tế.
Cụm từ này thường dùng để chỉ các quốc gia và tổ chức trên thế giới.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
declare war
tuyên chiến
achieve peace
đạt được hòa bình
promote peace
thúc đẩy hòa bình
end conflict
/ɛnd ˈkɒnflɪkt/
kết thúc xung đột
negotiate peace
/nɪˈɡoʊʃieɪt piːs/
đàm phán hòa bình
maintain peace
/meɪnˈteɪn piːs/
duy trì hòa bình
bring about peace
/brɪŋ əˈbaʊt piːs/
đem lại hòa bình
peace agreement
hiệp định hòa bình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · war & peace
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...