Kho từ › Collocations · war & peace › military tactics

military tactics

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
chiến thuật quân sự
UK /ˈmɪlɪˌtɛri ˈtæktɪks/ · US /ˈmɪlɪˌtɛri ˈtæktɪks/
strategies used in warfare
Military tactics play a crucial role in battle outcomes.
→ Chiến thuật quân sự đóng vai trò quan trọng trong kết quả trận chiến.
Understanding military tactics can provide insights into conflicts.→ Hiểu biết về chiến thuật quân sự có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về các xung đột.
Đồng nghĩa
combat tacticswar strategies
Collocations
develop military tacticsanalyze military tactics
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện kiến thức về quân sự trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng để chỉ các chiến lược trong chiến tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...