Kho từ › Idioms · endings › give a send-off

give a send-off

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
nói lời tạm biệt theo cách đặc biệt
UK /ɡɪv ə ˈsɛndɔf/ · US /ɡɪv ə ˈsɛndɔf/
to say goodbye in a special way
We organized a party to give him a proper send-off.
→ Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc để nói lời tạm biệt đúng cách cho anh ấy.
The team gave their coach a heartfelt send-off.→ Đội đã dành cho huấn luyện viên một lời tạm biệt chân thành.
Đồng nghĩa
farewellsend-off
Collocations
give a send-off partygive a send-off to someone
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự chia tay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...