Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · physics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

illustrate phenomena

/ˈɪləstreɪt fəˈnɒmɪnə/ B2 IELTS

Nghĩa

minh họa hiện tượng phr.

Định nghĩa · to show examples of natural events or processes

“Textbooks often illustrate phenomena with diagrams and images.”Sách giáo khoa thường minh họa hiện tượng bằng sơ đồ và hình ảnh.

“We can illustrate phenomena through experiments and observations.”Chúng ta có thể minh họa hiện tượng thông qua thí nghiệm và quan sát.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'illustrate phenomena' để làm rõ ý tưởng của bạn trong bài viết.

Ghi chú · Minh họa hiện tượng giúp hiểu rõ hơn về các khái niệm vật lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...