Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · physics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

study mechanisms

/ˈstʌdi ˈmɛkənɪzəmz/ B2 IELTS

Nghĩa

nghiên cứu cơ chế phr.

Định nghĩa · to investigate the processes behind phenomena

“Scientists study mechanisms to understand how things work.”Các nhà khoa học nghiên cứu cơ chế để hiểu cách mọi thứ hoạt động.

“Studying mechanisms is vital for advancements in technology.”Nghiên cứu cơ chế là rất quan trọng cho sự tiến bộ trong công nghệ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'study mechanisms' để thể hiện khả năng phân tích trong IELTS.

Ghi chú · Nghiên cứu cơ chế giúp hiểu rõ hơn về các hiện tượng vật lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...