Kho từ › Collocations · physics › study mechanisms

study mechanisms

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
nghiên cứu cơ chế
UK /ˈstʌdi ˈmɛkənɪzəmz/ · US /ˈstʌdi ˈmɛkənɪzəmz/
to investigate the processes behind phenomena
Scientists study mechanisms to understand how things work.
→ Các nhà khoa học nghiên cứu cơ chế để hiểu cách mọi thứ hoạt động.
Studying mechanisms is vital for advancements in technology.→ Nghiên cứu cơ chế là rất quan trọng cho sự tiến bộ trong công nghệ.
Đồng nghĩa
examine mechanismsanalyze mechanisms
Collocations
study biological mechanismsstudy physical mechanisms
🎯 IELTS: Sử dụng 'study mechanisms' để thể hiện khả năng phân tích trong IELTS.
Nghiên cứu cơ chế giúp hiểu rõ hơn về các hiện tượng vật lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...