Kho từ › Collocations · war & peace › escalate conflict

escalate conflict

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
làm cho xung đột trở nên gay gắt hơn.
UK · US
to make a conflict more intense or severe.
The disagreement could escalate conflict between the two nations.
→ Sự bất đồng có thể làm cho xung đột giữa hai quốc gia trở nên gay gắt hơn.
We must avoid actions that could escalate conflict.→ Chúng ta phải tránh những hành động có thể làm leo thang xung đột.
Đồng nghĩa
intensify conflict
Collocations
escalate tensionsescalate hostilities
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về tình hình quốc tế.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...