Kho từ › Collocations · war & peace › civilians at risk

civilians at risk

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
những người không tham gia chiến đấu nhưng đang gặp nguy hiểm trong các cuộc xung đột.
UK · US
non-combatants who are in danger during conflicts.
Civilians at risk need urgent protection during wars.
→ Những người dân thường gặp nguy hiểm cần được bảo vệ khẩn cấp trong các cuộc chiến.
Efforts should focus on safeguarding civilians at risk.→ Cần tập trung vào việc bảo vệ những người dân thường gặp nguy hiểm.
Đồng nghĩa
vulnerable civilians
Collocations
protect civilians at riskassist civilians at risk
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần nói về quyền con người.
Rất quan trọng trong các cuộc xung đột vũ trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...