Kho từ › Idioms · endings › the final say

the final say

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
quyết định cuối cùng trong một vấn đề
UK /ðə ˈfaɪnəl seɪ/ · US /ðə ˈfaɪnəl seɪ/
the last decision in a matter
The manager has the final say on project changes.
→ Quản lý có quyền quyết định cuối cùng về các thay đổi trong dự án.
In this family, the parents have the final say.→ Trong gia đình này, cha mẹ có quyền quyết định cuối cùng.
Đồng nghĩa
ultimate decisionlast word
Collocations
have the final say
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quyền lực trong bài viết.
Thường dùng khi nói về quyền lực hoặc quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...