Kho từ › Idioms · endings › last but not least

last but not least

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
vật cuối cùng vẫn quan trọng
UK /læst bʌt nɔt liːst/ · US /læst bʌt nɔt liːst/
the last item is still important
Last but not least, I want to thank my family.
→ Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn gia đình.
Last but not least, we must remember our roots.→ Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, chúng ta phải nhớ nguồn cội.
Đồng nghĩa
finallyin conclusion
Collocations
last but not least
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần kết thúc để tạo ấn tượng.
Dùng để nhấn mạnh điều cuối cùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...