Kho từ › Idioms · endings › the long goodbye

the long goodbye

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
một lời tạm biệt kéo dài
UK /ðə lɔŋ ɡʊdˈbaɪ/ · US /ðə lɔŋ ɡʊdˈbaɪ/
a prolonged farewell or departure
The long goodbye at the airport made me emotional.
→ Lời tạm biệt kéo dài ở sân bay khiến tôi cảm động.
They had a long goodbye before he left for college.→ Họ đã có một lời tạm biệt kéo dài trước khi anh ấy đi học đại học.
Đồng nghĩa
prolonged farewelldrawn-out goodbye
Collocations
experience a long goodbye
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng để chỉ một lời tạm biệt kéo dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...