Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go before

go before

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
xuất hiện trước một nhóm hoặc cơ quan có thẩm quyền.
UK /ɡoʊ bɪˈfɔr/ · US /ɡoʊ bɪˈfɔr/
to appear in front of a group or authority.
He will go before the committee tomorrow.
→ Anh ấy sẽ xuất hiện trước ủy ban vào ngày mai.
She had to go before the judge.→ Cô ấy phải xuất hiện trước thẩm phán.
Đồng nghĩa
appearpresent
Collocations
go before a jurygo before a panel
🎯 IELTS: Chú ý ngữ cảnh khi sử dụng phrasal verbs.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...