Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go by the wayside

go by the wayside

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
bị bỏ qua hoặc quên lãng.
UK /ɡoʊ baɪ ðə ˈweɪˌsaɪd/ · US /ɡoʊ baɪ ðə ˈweɪˌsaɪd/
to be neglected or forgotten.
Many traditions have gone by the wayside.
→ Nhiều truyền thống đã bị bỏ qua.
His plans went by the wayside after the accident.→ Kế hoạch của anh ấy đã bị bỏ qua sau tai nạn.
Đồng nghĩa
be neglectedbe forgotten
Collocations
go by the wayside in historygo by the wayside in life
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự thay đổi.
Dùng để chỉ việc bị lãng quên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...