go off the air
Nghĩa
Định nghĩa · to stop broadcasting.
“The radio station will go off the air at midnight.”Đài phát thanh sẽ dừng phát sóng lúc nửa đêm.
“The show went off the air last year.”Chương trình đã dừng phát sóng vào năm ngoái.
Mẹo IELTS · Thể hiện kiến thức về ngữ cảnh truyền thông.
Ghi chú · Dùng trong lĩnh vực truyền thông.