Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go off the air

go off the air

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
dừng phát sóng.
UK /ɡoʊ ɔf ði ɛr/ · US /ɡoʊ ɔf ði ɛr/
to stop broadcasting.
The radio station will go off the air at midnight.
→ Đài phát thanh sẽ dừng phát sóng lúc nửa đêm.
The show went off the air last year.→ Chương trình đã dừng phát sóng vào năm ngoái.
Đồng nghĩa
stop broadcastingcease transmission
Collocations
go off the air suddenlygo off the air for maintenance
🎯 IELTS: Thể hiện kiến thức về ngữ cảnh truyền thông.
Dùng trong lĩnh vực truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...