Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › draw attention

draw attention

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
làm cho mọi người chú ý đến điều gì
UK · US
to make people notice something
The advertisement aims to draw attention to the new product.
→ Quảng cáo nhằm thu hút sự chú ý đến sản phẩm mới.
He used bright colors to draw attention to his artwork.→ Anh ấy đã sử dụng màu sáng để thu hút sự chú ý đến tác phẩm của mình.
Đồng nghĩa
capture attentionattract attention
Collocations
draw public attentiondraw immediate attention
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về cách bạn thu hút sự chú ý.
Dùng để chỉ việc thu hút sự chú ý trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...