go off the charts
Nghĩa
Định nghĩa · to become extremely popular or successful
“Her new song went off the charts immediately.”Bài hát mới của cô ấy đã trở nên cực kỳ phổ biến ngay lập tức.
“The movie went off the charts last summer.”Bộ phim đã trở nên cực kỳ thành công vào mùa hè năm ngoái.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự thành công.
Ghi chú · Dùng khi một thứ gì đó trở nên rất nổi tiếng.