Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go off the charts

go off the charts

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
trở nên cực kỳ phổ biến hoặc thành công
UK /ɡoʊ ɔf ðə tʃɑrts/ · US /ɡoʊ ɔf ðə tʃɑrts/
to become extremely popular or successful
Her new song went off the charts immediately.
→ Bài hát mới của cô ấy đã trở nên cực kỳ phổ biến ngay lập tức.
The movie went off the charts last summer.→ Bộ phim đã trở nên cực kỳ thành công vào mùa hè năm ngoái.
Đồng nghĩa
become a hitskyrocket
Collocations
go off the charts quicklygo off the charts unexpectedly
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự thành công.
Dùng khi một thứ gì đó trở nên rất nổi tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...