Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › outline findings

outline findings

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu hoặc phân tích
UK /ˈaʊtlaɪn ˈfaɪndɪŋz/ · US /ˈaʊtlaɪn ˈfaɪndɪŋz/
to summarize the main results of research or analysis
In the report, we will outline findings from the study.
→ Trong báo cáo, chúng tôi sẽ tóm tắt các kết quả từ nghiên cứu.
She outlined findings in her presentation.→ Cô ấy đã tóm tắt các kết quả trong bài thuyết trình của mình.
Đồng nghĩa
summarize findingspresent findings
Collocations
outline key findingsoutline research findings
🎯 IELTS: Chú ý đến cách tóm tắt khi viết báo cáo.
Tóm tắt giúp người đọc dễ hiểu hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...