Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to follow up with

to follow up with

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
tiếp tục hoặc bổ sung cho một cuộc thảo luận trước đó
UK /tuː ˈfɒloʊ ʌp wɪð/ · US /tuː ˈfɒloʊ ʌp wɪð/
to continue or add to a previous discussion
I will follow up with more details in the next section.
→ Tôi sẽ tiếp tục với nhiều chi tiết hơn trong phần tiếp theo.
Let's follow up with some examples to clarify our points.→ Hãy tiếp tục với một số ví dụ để làm rõ các điểm của chúng ta.
Đồng nghĩa
to add toto continue with
Collocations
follow up with examplesfollow up with details
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự liên kết giữa các phần trong bài viết.
Thường dùng để bổ sung thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...