Kho từ
› Cụm học thuật · sequencing ideas › to build a connection between
to build a connection between
B2phr.📁 Cụm học thuật · sequencing ideasIELTS
tạo ra mối quan hệ hoặc liên kết giữa các ý tưởng
UK /tuː bɪld ə kəˈnɛkʃən bɪˈtwiːn/ ·
US /tuː bɪld ə kəˈnɛkʃən bɪˈtwiːn/
to create a relationship or link between ideas
It's important to build a connection between theory and practice.
→ Việc tạo ra mối liên kết giữa lý thuyết và thực hành là rất quan trọng.
We should build a connection between past experiences and future goals.→ Chúng ta nên tạo ra mối liên kết giữa những trải nghiệm trong quá khứ và mục tiêu trong tương lai.
Đồng nghĩa
to relateto link
Collocations
build a connection between conceptsbuild a connection between ideas
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự liên kết trong bài luận.