I stand corrected; the meeting is actually next week.
→ Tôi thừa nhận rằng mình đã sai; cuộc họp thực ra là tuần tới.
After hearing the facts, he stood corrected about his assumptions.→ Sau khi nghe sự thật, anh ấy thừa nhận rằng mình đã sai về những giả định của mình.
Đồng nghĩa
admit faultacknowledge mistake
Collocations
stand corrected aboutstand corrected on
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự khiêm tốn trong phần viết.