Kho từ › Idioms · criticism › stand corrected

stand corrected

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
Thừa nhận rằng mình đã sai về một điều gì đó.
UK /stænd kəˈrɛktɪd/ · US /stænd kəˈrɛktɪd/
To admit that one was wrong about something.
I stand corrected; the meeting is actually next week.
→ Tôi thừa nhận rằng mình đã sai; cuộc họp thực ra là tuần tới.
After hearing the facts, he stood corrected about his assumptions.→ Sau khi nghe sự thật, anh ấy thừa nhận rằng mình đã sai về những giả định của mình.
Đồng nghĩa
admit faultacknowledge mistake
Collocations
stand corrected aboutstand corrected on
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự khiêm tốn trong phần viết.
Dùng khi thừa nhận sai lầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...