Kho từ › Collocations · oceans & marine life › reduce marine pollution

reduce marine pollution

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
giảm thiểu chất thải độc hại trong nước biển
UK /rɪˈdjuːs ˈmɛr.iːn pəˈluː.ʃən/ · US /rɪˈdjuːs ˈmɛr.iːn pəˈluː.ʃən/
to lessen harmful waste in ocean waters
Efforts are underway to reduce marine pollution globally.
→ Các nỗ lực đang được thực hiện để giảm thiểu ô nhiễm biển toàn cầu.
We can all help reduce marine pollution by recycling.→ Tất cả chúng ta có thể giúp giảm ô nhiễm biển bằng cách tái chế.
Đồng nghĩa
minimize ocean wastediminish water contamination
Collocations
reduce plastic wastereduce carbon footprint
🎯 IELTS: Đưa ra giải pháp cụ thể cho vấn đề ô nhiễm trong IELTS viết.
Ô nhiễm biển ảnh hưởng đến sức khỏe của hệ sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...