Kho từ › Collocations · government & politics › implement strategic initiatives

implement strategic initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
thực hiện các sáng kiến chiến lược
UK /ˈɪmpləˌmɛnt strəˈtɛdʒɪk ɪˈnɪʃətɪvz/ · US /ˈɪmpləˌmɛnt strəˈtɛdʒɪk ɪˈnɪʃətɪvz/
to put into action planned projects or programs
The administration plans to implement strategic initiatives to boost the economy.
→ Chính quyền có kế hoạch thực hiện các sáng kiến chiến lược để thúc đẩy nền kinh tế.
Nonprofits often implement strategic initiatives to improve community health.→ Các tổ chức phi lợi nhuận thường thực hiện các sáng kiến chiến lược để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
execute strategic projectscarry out strategic plans
Collocations
implement successful strategic initiativesimplement new strategic initiatives
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho ý tưởng của bạn.
Thường được sử dụng khi thảo luận về các dự án chính phủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...