implement strategic initiatives
Nghĩa
Định nghĩa · to put into action planned projects or programs
“The administration plans to implement strategic initiatives to boost the economy.”Chính quyền có kế hoạch thực hiện các sáng kiến chiến lược để thúc đẩy nền kinh tế.
“Nonprofits often implement strategic initiatives to improve community health.”Các tổ chức phi lợi nhuận thường thực hiện các sáng kiến chiến lược để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho ý tưởng của bạn.
Ghi chú · Thường được sử dụng khi thảo luận về các dự án chính phủ.