Kho từ › Giới từ · động từ + giới từ › fall for

fall for

B1 phr. 📁 Giới từ · động từ + giới từ IELTS
trở nên say mê hoặc bị lừa bởi ai đó
UK /fɔːl fɔr/ · US /fɔːl fɔr/
to become infatuated or deceived by someone
I fell for his charm.
→ Tôi đã say mê sự quyến rũ của anh ấy.
She fell for the scam.→ Cô ấy đã bị lừa bởi trò lừa đảo.
Đồng nghĩa
be taken in bybe smitten with
Collocations
fall for a jokefall for someone
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự ngốc nghếch trong tình yêu.
Dùng khi nói về tình cảm hoặc sự lừa dối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...