Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

restore fish habitats

B2 IELTS

Nghĩa

để phục hồi môi trường sống lành mạnh cho cá. phr.

Định nghĩa · to bring back healthy environments for fish to live in.

“Efforts to restore fish habitats are essential for biodiversity.”Nỗ lực phục hồi môi trường sống của cá là rất cần thiết cho sự đa dạng sinh học.

“Restoring fish habitats can improve local fishing industries.”Phục hồi môi trường sống của cá có thể cải thiện ngành đánh bắt địa phương.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ mạnh mẽ để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phục hồi.

Ghi chú · Cụm từ này phổ biến trong bảo tồn sinh thái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...