Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › increasingly aware

increasingly aware

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
ngày càng nhận thức
UK /ɪnˈkriːsɪŋli əˈwɛr/ · US /ɪnˈkriːsɪŋli əˈwɛr/
becoming more conscious of something
People are increasingly aware of environmental issues.
→ Mọi người ngày càng nhận thức về các vấn đề môi trường.
She is increasingly aware of her responsibilities.→ Cô ấy ngày càng nhận thức rõ về trách nhiệm của mình.
Đồng nghĩa
more awaregrowing conscious
Collocations
increasingly aware publicincreasingly aware consumers
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển trong quan điểm.
Dùng để chỉ sự gia tăng nhận thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...