Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › remarkably talented

remarkably talented

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
có tài năng đáng kể
UK /rɪˈmɑrkəbli ˈtælənəd/ · US /rɪˈmɑrkəbli ˈtælənəd/
having exceptional skill or ability
He is a remarkably talented musician.
→ Anh ấy là một nhạc sĩ có tài năng đáng kể.
Her artwork is remarkably talented and unique.→ Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy rất tài năng và độc đáo.
Đồng nghĩa
exceptionally skilledincredibly gifted
Collocations
remarkably talented artistremarkably talented performer
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Dùng để khen ngợi tài năng của ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...