Kho từ › Idioms · criticism › pass judgment

pass judgment

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
hình thành ý kiến về ai đó hoặc cái gì đó
UK /pæs ˈdʒʌdʒmənt/ · US /pæs ˈdʒʌdʒmənt/
to form an opinion about someone or something
It's easy to pass judgment without knowing the whole story.
→ Dễ dàng để phán xét mà không biết toàn bộ câu chuyện.
He tends to pass judgment on others too quickly.→ Anh ấy thường phán xét người khác quá nhanh chóng.
Đồng nghĩa
criticizeevaluateassess
Collocations
pass judgment on someonepass judgment too quicklypass judgment based on appearances
🎯 IELTS: Cẩn thận khi phán xét người khác trong bài viết.
Thể hiện sự phán xét mà không có đủ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...