Kho từ › Collocations · society › heighten awareness

heighten awareness

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
tăng cường sự hiểu biết về một chủ đề
UK /ˈhaɪ.tən əˈwɛr.nəs/ · US /ˈhaɪ.tən əˈwɛr.nəs/
to increase understanding of a topic
We must heighten awareness of environmental issues.
→ Chúng ta phải nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.
Heightening awareness can lead to action.→ Tăng cường nhận thức có thể dẫn đến hành động.
Đồng nghĩa
raise awarenessincrease awareness
Collocations
heighten public awarenessheighten community awareness
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cần thiết của nhận thức.
Nhận thức cao giúp mọi người hành động tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...