Kho từ › Collocations · technology › user data

user data

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
thông tin thu thập về cá nhân sử dụng dịch vụ
UK /ˈjuː.zər ˈdeɪ.tə/ · US /ˈjuː.zər ˈdeɪ.tə/
information collected about individuals using a service
Companies must protect user data to ensure privacy.
→ Các công ty phải bảo vệ dữ liệu người dùng để đảm bảo quyền riêng tư.
User data is valuable for improving services.→ Dữ liệu người dùng rất quý giá để cải thiện dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...