Kho từ › Idioms · surprise › a rude awakening

a rude awakening

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
một nhận thức sốc về thực tại
UK /ə ruːd əˈweɪkənɪŋ/ · US /ə ruːd əˈweɪkənɪŋ/
a shocking realization about reality
Losing his job was a rude awakening for him.
→ Mất việc làm là một sự nhận thức sốc đối với anh ấy.
The sudden change in the market was a rude awakening for many businesses.→ Sự thay đổi đột ngột trên thị trường là một sự nhận thức sốc cho nhiều doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
shockjolt
Collocations
experience a rude awakeninghave a rude awakening
🎯 IELTS: Nên dùng trong các bài viết về thực tế cuộc sống.
Dùng khi nhận ra một điều khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...