a rude awakening
Nghĩa
Định nghĩa · a shocking realization about reality
“Losing his job was a rude awakening for him.”Mất việc làm là một sự nhận thức sốc đối với anh ấy.
“The sudden change in the market was a rude awakening for many businesses.”Sự thay đổi đột ngột trên thị trường là một sự nhận thức sốc cho nhiều doanh nghiệp.
Mẹo IELTS · Nên dùng trong các bài viết về thực tế cuộc sống.
Ghi chú · Dùng khi nhận ra một điều khó khăn.