Kho từ › Idioms · surprise › come as a bolt from the blue

come as a bolt from the blue

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
xảy ra đột ngột và bất ngờ
UK /boʊlt frʌm ðə blu/ · US /boʊlt frʌm ðə blu/
to happen suddenly and unexpectedly
The news of her promotion came as a bolt from the blue.
→ Tin tức về việc thăng chức của cô ấy đến như một cú sốc bất ngờ.
His sudden resignation was a bolt from the blue for everyone.→ Sự từ chức đột ngột của anh ấy là một cú sốc bất ngờ cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
surpriseshock
Collocations
come as a surprisecome as a shock
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự bất ngờ trong bài viết.
Thường dùng khi có tin tức bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...