Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

send someone into shock

/sɛnd ˈsʌmˌwʌn ˈɪntu ʃɑk/ B2 IELTS

Nghĩa

khiến ai đó rất ngạc nhiên hoặc khó chịu phr.

Định nghĩa · to surprise or upset someone greatly

“The unexpected news sent her into shock.”Tin tức bất ngờ đã khiến cô ấy rất ngạc nhiên.

“His sudden departure sent everyone into shock.”Sự ra đi đột ngột của anh ấy đã khiến mọi người rất ngạc nhiên.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong bài nói.

Ghi chú · Dùng khi tin tức làm ai đó cảm thấy choáng váng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...