Kho từ › Idioms · surprise › send someone into shock

send someone into shock

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
khiến ai đó rất ngạc nhiên hoặc khó chịu
UK /sɛnd ˈsʌmˌwʌn ˈɪntu ʃɑk/ · US /sɛnd ˈsʌmˌwʌn ˈɪntu ʃɑk/
to surprise or upset someone greatly
The unexpected news sent her into shock.
→ Tin tức bất ngờ đã khiến cô ấy rất ngạc nhiên.
His sudden departure sent everyone into shock.→ Sự ra đi đột ngột của anh ấy đã khiến mọi người rất ngạc nhiên.
Đồng nghĩa
shockastonish
Collocations
send someone reelingsend someone into a frenzy
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong bài nói.
Dùng khi tin tức làm ai đó cảm thấy choáng váng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...