Kho từ › Idioms · surprise › throw someone a surprise party

throw someone a surprise party

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
lên kế hoạch cho một bữa tiệc mà người đó không biết
UK /θroʊ ˈsʌmˌwʌn ə səˈpraɪz ˈpɑrti/ · US /θroʊ ˈsʌmˌwʌn ə səˈpraɪz ˈpɑrti/
to plan a party for someone without their knowledge
We decided to throw her a surprise party for her birthday.
→ Chúng tôi quyết định tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của cô ấy.
They threw him a surprise party when he returned from his trip.→ Họ đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy khi anh trở về từ chuyến đi.
Đồng nghĩa
organize a surprise party
Collocations
throw a big surprise partythrow a joint surprise party
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị cho một điều bất ngờ trong bài nói.
Thường dùng trong các dịp lễ kỷ niệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...