Kho từ › Idioms · surprise › a stunning revelation

a stunning revelation

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
một sự thật hoặc thông tin bất ngờ và đáng kinh ngạc
UK /ə ˈstʌnɪŋ ˌrɛvəˈleɪʃən/ · US /ə ˈstʌnɪŋ ˌrɛvəˈleɪʃən/
an amazing and surprising fact or piece of information
The documentary made a stunning revelation about the environment.
→ Bộ phim tài liệu đã tiết lộ một sự thật đáng kinh ngạc về môi trường.
Her findings were a stunning revelation to the scientific community.→ Những phát hiện của cô ấy là một sự thật đáng kinh ngạc đối với cộng đồng khoa học.
Đồng nghĩa
amazing discoveryshocking fact
Collocations
stunning revelation aboutstunning revelation of facts
🎯 IELTS: Dùng để mô tả thông tin quan trọng trong bài viết.
Dùng khi có thông tin gây sốc hoặc bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...