Kho từ › Idioms · caution › tiptoe through life

tiptoe through life

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
sống cẩn thận để tránh rắc rối
UK /ˈtɪp.toʊ θruː laɪf/ · US /ˈtɪp.toʊ θruː laɪf/
to live carefully to avoid problems
He tends to tiptoe through life, avoiding conflicts and risks.
→ Anh ấy thường sống cẩn thận, tránh xung đột và rủi ro.
Sometimes, it’s better to tiptoe through life than to take big risks.→ Đôi khi, sống cẩn thận còn hơn là mạo hiểm lớn.
Đồng nghĩa
walk on eggshellsbe cautious
Collocations
tiptoe throughtiptoe around
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện sự nhạy cảm trong giao tiếp.
Thích hợp trong ngữ cảnh nói về sự thận trọng trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...