Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stay vigilant

/steɪ ˈvɪdʒɪlənt/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ sự tỉnh táo và cảnh giác phr.

Định nghĩa · remain alert and watchful

“In dangerous areas, it's important to stay vigilant.”Trong những khu vực nguy hiểm, điều quan trọng là phải cảnh giác.

“Stay vigilant during the trip to avoid problems.”Giữ sự cảnh giác trong chuyến đi để tránh rắc rối.

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để thể hiện sự cảnh giác trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...