Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be mindful of your surroundings

/bi ˈmaɪndfəl əv jʊr səˈraʊndɪŋz/ B2 IELTS

Nghĩa

chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh bạn phr.

Định nghĩa · pay attention to what's happening around you

“When walking alone at night, be mindful of your surroundings.”Khi đi bộ một mình vào ban đêm, hãy chú ý đến xung quanh.

“In busy places, always be mindful of your surroundings.”Trong những nơi đông đúc, luôn chú ý đến xung quanh.

Đồng nghĩa stay awarebe alert

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết để thể hiện sự cảnh giác.

Ghi chú · Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tỉnh táo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...