Kho từ › Idioms · caution › be mindful of your surroundings

be mindful of your surroundings

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh bạn
UK /bi ˈmaɪndfəl əv jʊr səˈraʊndɪŋz/ · US /bi ˈmaɪndfəl əv jʊr səˈraʊndɪŋz/
pay attention to what's happening around you
When walking alone at night, be mindful of your surroundings.
→ Khi đi bộ một mình vào ban đêm, hãy chú ý đến xung quanh.
In busy places, always be mindful of your surroundings.→ Trong những nơi đông đúc, luôn chú ý đến xung quanh.
Đồng nghĩa
stay awarebe alert
Collocations
be mindful ofyour surroundings
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết để thể hiện sự cảnh giác.
Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tỉnh táo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...