be mindful of your surroundings
Nghĩa
Định nghĩa · pay attention to what's happening around you
“When walking alone at night, be mindful of your surroundings.”Khi đi bộ một mình vào ban đêm, hãy chú ý đến xung quanh.
“In busy places, always be mindful of your surroundings.”Trong những nơi đông đúc, luôn chú ý đến xung quanh.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết để thể hiện sự cảnh giác.
Ghi chú · Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tỉnh táo.