Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mind the gap

/maɪnd ðə ɡæp/ B2 IELTS

Nghĩa

nhận thức về một mối nguy hiểm hoặc sự khác biệt tiềm ẩn phr.

Định nghĩa · be aware of a potential danger or difference

“Mind the gap when getting off the train.”Hãy chú ý đến khoảng cách khi xuống tàu.

“In discussions, mind the gap between opinions.”Trong các cuộc thảo luận, hãy chú ý đến sự khác biệt giữa các ý kiến.

Mẹo IELTS · Dùng trong writing để thể hiện sự cảnh giác.

Ghi chú · Thành ngữ này thường được sử dụng trong giao thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...