mind the gap
Nghĩa
Định nghĩa · be aware of a potential danger or difference
“Mind the gap when getting off the train.”Hãy chú ý đến khoảng cách khi xuống tàu.
“In discussions, mind the gap between opinions.”Trong các cuộc thảo luận, hãy chú ý đến sự khác biệt giữa các ý kiến.
Mẹo IELTS · Dùng trong writing để thể hiện sự cảnh giác.
Ghi chú · Thành ngữ này thường được sử dụng trong giao thông.