Kho từ › Idioms · caution › mind the gap

mind the gap

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
nhận thức về một mối nguy hiểm hoặc sự khác biệt tiềm ẩn
UK /maɪnd ðə ɡæp/ · US /maɪnd ðə ɡæp/
be aware of a potential danger or difference
Mind the gap when getting off the train.
→ Hãy chú ý đến khoảng cách khi xuống tàu.
In discussions, mind the gap between opinions.→ Trong các cuộc thảo luận, hãy chú ý đến sự khác biệt giữa các ý kiến.
Đồng nghĩa
be cautiousbe aware
Collocations
mind the gap in communicationmind the gap in relationshipsmind the gap in understanding
🎯 IELTS: Dùng trong writing để thể hiện sự cảnh giác.
Thành ngữ này thường được sử dụng trong giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...