Kho từ › Idioms · caution › don’t take it lightly

don’t take it lightly

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
đối xử với tình huống một cách nghiêm túc và cẩn thận
UK /doʊnt teɪk ɪt ˈlaɪtli/ · US /doʊnt teɪk ɪt ˈlaɪtli/
treat a situation seriously and with caution
You shouldn't take it lightly when someone warns you.
→ Bạn không nên xem nhẹ khi ai đó cảnh báo bạn.
In emergencies, don't take it lightly; act fast.→ Trong tình huống khẩn cấp, đừng xem nhẹ; hãy hành động nhanh.
Đồng nghĩa
take seriouslybe cautious
Collocations
don’t take it lightly in emergenciesdon’t take it lightly in relationshipsdon’t take it lightly at work
🎯 IELTS: Nên dùng trong speaking để thể hiện sự nghiêm túc.
Khuyên nên đối xử nghiêm túc với các tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...