Kho từ › Idioms · caution › stay cautious

stay cautious

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
giữ cẩn thận và nhận thức về rủi ro
UK /steɪ ˈkɔːʃəs/ · US /steɪ ˈkɔːʃəs/
to remain careful and aware of risks
In uncertain times, it's wise to stay cautious.
→ Trong những thời điểm không chắc chắn, nên giữ cẩn thận.
Always stay cautious when dealing with strangers.→ Luôn giữ cẩn thận khi giao tiếp với người lạ.
Đồng nghĩa
be carefulbe vigilant
Collocations
stay cautious in investmentsstay cautious in negotiationsstay cautious when traveling
🎯 IELTS: Có thể dùng trong writing để thể hiện sự thận trọng.
Thành ngữ này khuyên nên giữ sự cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...