Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stay cautious

/steɪ ˈkɔːʃəs/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ cẩn thận và nhận thức về rủi ro phr.

Định nghĩa · to remain careful and aware of risks

“In uncertain times, it's wise to stay cautious.”Trong những thời điểm không chắc chắn, nên giữ cẩn thận.

“Always stay cautious when dealing with strangers.”Luôn giữ cẩn thận khi giao tiếp với người lạ.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong writing để thể hiện sự thận trọng.

Ghi chú · Thành ngữ này khuyên nên giữ sự cẩn thận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...