Kho từ › Idioms · caution › be careful what you choose

be careful what you choose

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
hãy cẩn thận với những gì bạn chọn
UK /bi ˈkɛrfəl wɑt jʊ tʃuz/ · US /bi ˈkɛrfəl wɑt jʊ tʃuz/
be mindful of the consequences of your choices
Be careful what you choose; every decision has its consequences.
→ Hãy cẩn thận với những gì bạn chọn; mỗi quyết định đều có hậu quả.
When making life choices, be careful what you choose.→ Khi đưa ra lựa chọn trong cuộc sống, hãy cẩn thận với những gì bạn chọn.
Đồng nghĩa
think carefullyconsider consequences
Collocations
be careful what you choose in lifebe careful what you choose in relationshipsbe careful what you choose in investments
🎯 IELTS: Có thể dùng trong writing để thể hiện sự thận trọng.
Khuyên nên cân nhắc kỹ trước khi lựa chọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...