Kho từ › Collocations · take + … › take a step toward

take a step toward

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
tiến một bước về phía
UK /teɪk ə stɛp tɔrd/ · US /teɪk ə stɛp tɔrd/
to make progress in a direction
Taking a step toward your goals is important.
→ Tiến một bước về phía mục tiêu của bạn là điều quan trọng.
She took a step toward improving her health.→ Cô ấy đã tiến một bước để cải thiện sức khỏe của mình.
Đồng nghĩa
progressmove forward
Collocations
take a significant steptake another step toward
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về mục tiêu.
Dùng để nói về sự tiến bộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...