Kho từ › Idioms · health › beat the odds

beat the odds

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
thành công mặc dù có khó khăn
UK /biːt ði ɒdz/ · US /biːt ði ɒdz/
to succeed despite difficulties
She beat the odds and completed her treatment successfully.
→ Cô ấy đã vượt qua mọi khó khăn và hoàn tất điều trị thành công.
They beat the odds and won the championship.→ Họ đã vượt qua mọi khó khăn và giành chức vô địch.
Đồng nghĩa
overcome challengessucceed against difficulties
Collocations
beat the odds in lifebeat the odds with health
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết để thể hiện khả năng vượt qua khó khăn.
Thể hiện sự kiên cường trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...