Kho từ › Collocations · sport › engage spectators

engage spectators

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
thu hút và giữ sự chú ý của khán giả
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ˈspɛkˌteɪ.tərz/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ˈspɛkˌteɪ.tərz/
to attract and hold the attention of an audience
Sports events need to engage spectators for success.
→ Các sự kiện thể thao cần thu hút khán giả để thành công.
Engaging spectators enhances the overall experience of the event.→ Thu hút khán giả làm tăng trải nghiệm tổng thể của sự kiện.
Đồng nghĩa
attract viewerscapture audience
Collocations
involve fansentertain spectators
🎯 IELTS: Nên đề cập đến khán giả trong bài viết về thể thao.
Khán giả là một phần quan trọng của thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...