stay out of the spotlight
Nghĩa
Định nghĩa · Avoid drawing attention to oneself.
“She prefers to stay out of the spotlight.”Cô ấy thích giữ mình ở xa sự chú ý.
“He decided to stay out of the spotlight after the controversy.”Anh ấy quyết định tránh xa sự chú ý sau cuộc tranh cãi.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong Speaking để thể hiện sự khiêm tốn.
Ghi chú · Dùng để khuyên người khác không nên nổi bật.