Kho từ › Idioms · caution › be prepared for the worst

be prepared for the worst

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Sẵn sàng cho những tình huống khó khăn.
UK · US
Be ready for difficult situations.
Always be prepared for the worst in emergencies.
→ Luôn sẵn sàng cho những tình huống khó khăn trong trường hợp khẩn cấp.
It's good to be prepared for the worst when traveling.→ Thật tốt khi sẵn sàng cho những tình huống khó khăn khi du lịch.
Đồng nghĩa
be ready for anythinganticipate problems
Collocations
be prepared for the worst inbe prepared for the worst during
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về sự chuẩn bị trong Writing.
Thường dùng trong ngữ cảnh an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...