Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a holiday

/teɪk ə ˈhɒlədeɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

đi nghỉ mát phr.

Định nghĩa · to go on vacation

“We plan to take a holiday in July.”Chúng tôi dự định đi nghỉ vào tháng Bảy.

“She took a holiday to relax by the beach.”Cô ấy đã đi nghỉ để thư giãn bên bờ biển.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cần thiết của việc nghỉ ngơi trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện nhu cầu nghỉ ngơi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...