Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a long look

/teɪk ə lɔːŋ lʊk/ B1 IELTS

Nghĩa

xem xét một điều gì đó một cách cẩn thận phr.

Định nghĩa · to examine something carefully

“You should take a long look at your options.”Bạn nên xem xét kỹ lưỡng các lựa chọn của mình.

“He took a long look at the painting.”Anh ấy đã xem xét kỹ bức tranh.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự nghiêm túc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi khuyến khích sự chú ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...