Kho từ › Collocations · take + … › take a long look

take a long look

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
xem xét một điều gì đó một cách cẩn thận
UK /teɪk ə lɔːŋ lʊk/ · US /teɪk ə lɔːŋ lʊk/
to examine something carefully
You should take a long look at your options.
→ Bạn nên xem xét kỹ lưỡng các lựa chọn của mình.
He took a long look at the painting.→ Anh ấy đã xem xét kỹ bức tranh.
Đồng nghĩa
examineinspect
Collocations
take a good long looktake a long, hard look
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nghiêm túc trong bài viết.
Thường dùng khi khuyến khích sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...