worse
/wɜːrs/ B1
Nghĩa
tồi tệ hơn
tính từ
Định nghĩa · More bad than something else.
“The weather is worse today than yesterday.”Thời tiết hôm nay tồi tệ hơn hôm qua.
“This situation is worse than I expected.”Tình huống này tồi tệ hơn tôi mong đợi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để so sánh trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Dùng để so sánh tình huống xấu hơn.